cổng rả
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, nghĩa bóng):
- Cửa, lối vào nói chung: "cổng rả" dùng để chỉ các lối ra vào, cửa ngõ một cách khái quát, thường mang tính chất thông tục hoặc suồng sã trong giao tiếp hàng ngày.
- Cổng, cửa (nghĩa đen): Trong một số ngữ cảnh, "cổng rả" có thể được dùng thay thế cho từ "cổng" hoặc "cửa" để chỉ vật lý chắn lối đi, nhưng thiên về cách nói dân dã, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mở cổng rả ra cho xe vào. (Hãy mở cửa ra cho xe vào.)
- Cổng rả nhà này đã cũ lắm rồi. (Cửa nhà này đã cũ kỹ lắm rồi.)
- Đừng đóng cổng rả, để tôi còn ra ngoài. (Đừng đóng cửa, để tôi còn ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổng rả" trong văn nói: Thường xuất hiện trong khẩu ngữ, nhất là ở vùng nông thôn hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Cổng rả trước sân bị hỏng rồi. (Cái cửa trước sân bị hỏng rồi.)
Sắc thái nghĩa: Từ này mang tính chất chung chung, có thể chỉ bất kỳ loại cửa nào (cổng chính, cửa phụ, cửa ra vào) mà không cần phân biệt rõ ràng.
Biến thể và từ gần giống
Cổng (danh từ): lối ra vào có cánh chắn, thường dùng cho khu vực rộng (như cổng nhà, cổng trường).
- Cổng trường mở lúc 6 giờ sáng. (Cổng trường mở lúc 6 giờ sáng.)
Cửa (danh từ): lối ra vào có cánh, thường dùng cho phòng ốc, nhà cửa.
- Cửa nhà tôi màu xanh. (Cửa nhà tôi màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
Cửa ngõ: lối ra vào nói chung, mang tính trang trọng hơn.
- Cửa ngõ thành phố rất đông đúc. (Lối vào thành phố rất đông đúc.)
Lối vào: đường dẫn đến bên trong.
- Lối vào công viên bị chặn. (Đường vào công viên bị chặn.)
Thành ngữ liên quan
- Cổng rả mở toang: chỉ việc cửa mở rộng, không đóng.
- Cổng rả mở toang, khách vào tự do. (Cửa mở rộng, khách vào tự do.)